Các bộ phận được minh họa
Sự đánh số các biểu trưng của sản phẩm là để tham khảo hình minh họa dụng cụ đo trong hình minh họa.
(1) | Hiển thị |
(2) | Công tắc xoay (để chọn chức năng đo) |
(3) | Nút Sel (Phép gán thứ hai của chức năng đo) |
(4) | Nút Range (Thay đổi phạm vi đo) |
(5) | Nút Min Max (Hiển thị giá trị tối thiểu, tối đa hoặc trung bình) |
(6) | Nhấn nút Hold (Giữ giá trị đo trong màn hình hoặc âm thanh bật/tắt) |
(7) | Cáp đo màu đen |
(8) | Cáp đo màu đỏ |
(9) | Ổ cắm COM (Chân mát (dây dẫn trở về) cho tất cả chức năng đo) |
(10) | Ổ cắm 10-A (Ổ cắm đầu vào để đo dòng điện đến 10 A) |
(11) | Ổ cắm V (Ổ cắm đầu vào để đo điện áp, thông mạch, điện trở, điện dung và tần số) |
(12) | Vít (3 x) để gắn nắp ngăn chứa pin |
(13) | Nắp đậy pin |
(14) | Cầu chì |
(15) | Lớp lót trong nắp đậy pin |
(16) | Khóa bộ pin |
(17) | Bộ pin Li-IonA) |
(18) | Khóa bộ pin Li-IonA) |
(19) | Chân đỡ |
(20) | Móc treo nam châmA) |
(21) | Túi xách bảo vệ |
(22) | Các chụp bảo vệ |
- A)
Phụ kiện này không thuộc phạm vi giao hàng tiêu chuẩn.
Hiển thị các Phần tử
(a) | Giá trị tối thiểu |
(b) | Giá trị tối đa |
(c) | Giá trị trung bình |
(d) | Giá trị đo „bị đóng băng“ |
(e) | Kiểm tra thông mạch |
(f) | Âm tắt |
(g) | Đèn báo dung lượng pin thấp |
(h) | Giá trị đo được |
(i) | Đơn vị đo lường |
(j) | Hiển thị tương tự (Hiển thị thanh) |
(k) | Chọn phạm vi đo thủ công |
(l) | Chọn phạm vi đo tự động |
(m) | Hiển thị dòng điện một chiều/dòng điện xoay chiều |
(n) | Ký hiệu của giá trị đo (Cực tính) |
(o) | Cảnh báo khi điện áp > 30 V |